Từ vựng tiếng Anh cần biết khi xin việc ngành du lịch

Rate this post

Lĩnh vực du lịch là một trong những lĩnh vực thú vị và những nhóm từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực du lịch cũng là những nhóm từ vựng mà các bạn cần nắm vững cho quá trình học tiếng Anh của mình. Từ vựng tiếng Anh cần biết khi xin việc ngành du lịch sau đây sẽ giúp các bạn có thêm nhiều nhóm từ vựng cho chuyên ngành này.

Từ vựng tiếng Anh cần biết khi xin việc bằng tiếng Anh

– Mark-up: Số tiền mà một Hãng lữ hành hoặc một Hãng lữ hành bán sỉ du lịch nước ngoài sẽ cộng thêm vào chi phí sản phẩm của Công ty cung cấp để có thể trả hoa hồng cho các đại lý du lịch bán các sản phẩm tour du lịch của họ và để thu được một biên lợi nhuận cho công ty của họ

– MICE: họp hành, Khuyến mại, Hội nghị, Triển lãm

– Nett rate: Giá nett

– Outbound travel: Du lịch ra nước ngoài

– Passport: Hộ chiếu

– Preferred product: Sản phẩm được ưu đãi

– Product Knowledge: Kiến thức về sản phẩm

– Product Manager Giám đốc sản phẩm

– Rail schedule: Lịch chạy tàu

– Reconfirmation of booking:Xác nhận lại việc đặt chỗ

– Record Locator: Hồ sơ đặt chỗ

– Retail Travel Agency: Đại lý bán lẻ du lịch

– Room only: Chỉ đặt phòng

– Seasonality: Theo mùa

– SGLB: Một phòng đơn trong một khách sạn (dành cho một người – chỉ một giường) với một buồng tắm kèm theo

xem ngay:  Bài tập tiếng Anh lớp 6 unit 8 dạng đoán từ vựng theo gợi ý

– Single supplement: Tiền thu thêm phòng đơn

– Source market: Thị trường nguồn

– Supplier of product: Công ty cung cấp sản phẩm

– Timetable: Lịch trình

– Tour Voucher: Phiếu dịch vụ du lịch

– Tour Wholesaler: Hãng lữ hành bán sỉ

– Transfer: Đưa đón

– Travel Advisories: Thông tin cảnh báo khách du lịch

– Travel Desk Agent: Nhân viên Đại lý lữ hành

– Travel Trade: Kinh doanh lữ hành

– Traveller: Lữ khách hoặc khách du lịch

– RPB: Một phòng cho 3 người trong khách sạn với một buồng tắm kèm theo. Có thể có 3 giường đơn, 2 giường đôi hoặc một giường cỡ to vừa (Queen bed) và một giường đơn

– TWNB: Phòng kép trong khách sạn (dành cho 2 người – hai giường đơn) và có một phòng tắm kèm theo

– UNWTO: Tên cập nhật (2006) của Tổ chức Du lịch Thế giới, nhằm phân biệt với tên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

– Visa: Thị thực

– TCDL Vietnam National: Administration of Tourism: Tổng cục Du lịch Việt Nam

– Voucher: Biên lai

– Wholesaler: Hãng lữ hành bán sỉ

– Account payable: Tiền phải trả

– Account receivable: Tiền phải thu

– Airline route map: Sơ đồ tuyến bay/mạng

– Airline rout network: đường bay

– Airline schedule: Lịch bay

– Amendment fee:Phí sửa đổi

– ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á. Các quốc gia thành viên là: Brunei, Cambodia, Indonesia, Lao, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thailand, Vietnam

xem ngay:  Thành ngữ tiếng Anh hay về tình yêu (phần 2)

– Availability: Còn để bán

– Back office: Hậu trường

– Baggage allowance: Lượng hành lý cho phép

– Boarding pass:Thẻ lên máy bay

– Booking file: Hồ sơ đặt chỗ

– Brochure Tài liệu giới thiệu

– Cancellation penalty Phạt do huỷ bỏ

– Carrier: Hãng vận chuyển

– Check-in: Thủ tục vào cửa

– Check-in time: Thời gian vào cửa

– Commission: Hoa hồng

– Compensation: Bồi thường

– Complimentary: Miễn phí

– Credit card guarantee: Đảm bảo bằng thẻ tín dụng

– CRS/GDS: Hệ thống đặt giữ chỗ trên máy tính hoặc hệ thống phân phối toàn cầu. Hệ thống được sử dụng trên toàn thế giới để đặt chỗ trên máy bay cho hầu hết các hãng hàng không trên thế giới.

– Customer file: Hồ sơ khách hàng

– DBLB: Thuật ngữ khách sạn đề cập tới một phòng đôi (cho hai người một giường cỡ to nhất (King size) hoặc cỡ vừa (Queen size) có phòng tắm kèm theo

– Deposit: Đặt cọc

– Destination: Điểm đến

– Destination Knowledge:Kiến thức về điểm đến

– Direct: Trực tiếp

– Distribution: Cung cấp

– Documentation: Tài liệu giấy tờ

– Domestic travel: Du lịch trong nước

– E Ticket: Vé điện tử

– Educational Tour: Tour du lịch tìm hiểu sản phẩm

– Excursion/promotion airfare Vé máy bay khuyến mại/hạ giá

– Expatriate resident(s) of Vietnam: Người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam

– Familiarisation Visit/Trip: Chuyến đi/chuyến thăm làm quen

– Final payment: Khoản thanh toán lần cuối

xem ngay:  CV tiếng Anh ngành tài chính ngân hàng

– Flyer: Tài liệu giới thiệu

– FOC: Vé miễn phí; còn gọi là complimentary

– Geographic features: Đặc điểm địa lý

– Gross rate: Giá gộp

– Guide book: Sách hướng dẫn

– High season: Mùa đông khách/ cao điểm

– Inbound Tour Operator: Hãng lữ hành trong nước

– Inbound tourism: Khách du lịch từ nước ngoài vào

– Inclusive tour: Chuyến du lịch giá trọn gói

– Independent Traveller or Tourist: Khách lữ hành hoặc du lịch độc lập

– Itinerary component: Thành phần lịch trình

– Itinerary: Lịch trình

– International tourist: Khách du lịch quốc tế

– Log on, log off: Đăng nhập, đăng xuất

– Low Season: Mùa vắng khách

– Loyalty programme: Chương trình khách hàng thường xuyên

– Manifest: Bảng kê

Đó là những từ vựng tiếng Anh các bạn cần nắm vững trong quá trình học tập và làm việc trong lĩnh vực du lịch. Hãy ghi lại để có thể học tiếng Anh phục vụ công việc của các bạn tốt nhất nhé!

Related Posts

Add Comment