Những từ vựng viết CV tiếng Anh chuyên ngành đầu bếp

Rate this post

Đối với chuyên ngành đầu bếp việc hoàn thành một CV tiếng Anh sẽ cần tới nhiều những từ vựng chuyên môn và vô cùng quan trọng. Những từ vựng viết CV tiếng Anh chuyên ngành đầu bếp sau đây sẽ giúp các bạn có được những nhóm từ cần thiết nhất cho quá trình viết CV tiếng Anh của mình.

Những từ vựng viết CV tiếng Anh chuyên ngành đầu bếp

Những từ vựng tiếng Anh này được chia thành nhiều phần khác nhau và chúng tôi cũng sẽ gửi tới các bạn những phần tương ứng sau đây:

  1. Phần thông tin cá nhân

Những từ vựng cần dùng cho phần này rất cơ bản và cũng giống với những CV tiếng Anh chuyên ngành khác:

– Apply position – Vị trí ứng tuyển hoặc Apply for – Ứng tuyển cho vị trí

– Personal Information – Thông tin cá nhân

– Full name – Họ tên đầy đủ

– Gender – Giới tính

– Date of birth – Ngày tháng năm sinh

– Place of birth – Nơi sinh

– Nationality – Quốc tịch

– Religious – Tôn giáo

– Indentity Card No. – Số chứng minh

– Permanent address – Địa chỉ tạm trú

  1. Phần giới thiệu bản thân và kinh nghiệm làm việc
xem ngay:  Từ vựng tiếng Anh thường gặp khi phỏng vấn trong ngành hàng không

Phần này rất quan trọng và các bạn cần thực hiện được những điều sau đây:

Giới thiệu bản thân:

– Educational background: Quá trình học tập

– Studied at/Attend: Học tại trường

– Majored in: học chuyên ngành

Tập trung sâu hơn vào những kỹ năng hiện có:

– Computer Skills: Kỹ năng tin học

– Foreign language skills: Năng lực ngoại ngữ

– Communication Skills: Kỹ năng giao tiếp

– Team – working Skills: Kỹ năng làm việc nhóm

– Good at cooking Europe/Asian/Vietnamese/Chinese/Japanese/Korean Cuisine/ Foods: giỏi nấu món Âu/ Á/ Việt/Hoa/Nhật/ Hàn.

– Work independently: Kỹ năng làm việc độc lập

– Work under high pressure: Khả năng làm việc dưới áp lực cao

– Problem solving – skills: Kỹ năng giải quyết vấn đề

Giới thiệu các khóa học đã tham gia:

– Courses: các khóa học

– Attendance period: khoảng thời gian tham gia

– Institution: trung tâm theo học

– Pre – intermediate: sơ cấp

– Intermediate: trung cấp

– Advanced: cao cấp

– Qualifications: bằng cấp

– Certificates: chứng chỉ

– Graduated: tốt nghiệp

– Internship: thực tập sinh

Giới thiệu kinh nghiệm làm việc:

– Experiences: kinh nghiệm

– Undertake: đảm nhiệm chức vụ

– Work for hotel/restaurant/resort: làm việc cho nhà hàng, khách sạn nào

– Extensive experience in: kinh nghiệm dồi dào ở lĩnh vực…

  1. Phần cam kết năng lực và khả năng đóng góp cho nơi làm việc

Phần này cũng rất quan trọng và các bạn cần sử dụng những từ vựng sau đây:

xem ngay:  CV tiếng Anh cho nhân viên bán hàng – Sale

– Carrier Objectives: mục tiêu công việc

– Make a significant contribution for the development of hotel/restaurant/resort: góp phần xây dựng khách sạn/nhà hàng/ khu nghỉ dưỡng ngày càng lớn mạnh

– Develop my ability and skill further: phát triển năng lực và kỹ năng của tôi trong tương lai

– Desired salary: Mức lương mong muốn

Đó là những điều cần thiết nhất cho các  bạn khi thực hiện viết CV tiếng Anh chuyên ngành bếp và đây là nhóm từ quan trọng nhất các bạn cần phải viết trong CV của mình.

Related Posts

Add Comment