Từ vựng tiếng Anh dùng để xin việc kế toán – P2

Rate this post

Từ vựng tiếng Anh dùng để xin việc ngành kế toán đòi hỏi các bạn phải nắm vững để có được một kiến thức sâu rộng phục vụ không chỉ cho quá trình phỏng vấn mà còn phục vụ cho quá trình làm việc của các bạn sau này. Những từ vựng tiếng Anh dùng để xin việc kế  toàn này là những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán chúng tôi tiếp tục gửi tới các bạn trong nội dung này.

Từ vựng tiếng Anh dùng để xin việc kế toán – P2

– Auctioneer: Người bán đấu giá.

– Auction markets: Các thị trường đấu giá.

– Auctions: Đấu giá.

– Augmented Dickey Fuller test ADF: Kiểm định Dickey Fuller bổ sung.

– Augmented Phillips curve: Đường Phillips bổ sung.

– Austrian school: Trường phái kinh tế Áo.

– Autarky: Tự cung tự cấp.

– Autarky economy: Nền kinh tế tự cung tự cấp

– Autocorrelation: Sự tự tương quan.

– Automatic stabilizers: Các biện pháp ổn định tự động.

– Automation: Tự động hoá.

– Autonomous expenditure: Khoản chi tiêu tự định.

– Induced expenditure: Khoản chi tiêu phụ thuộc (vào mức thu nhập).

– Autonomous consumption: Tiêu dùng tự định.

– Autonomous investment: Đầu tư tự định.

– Autonomous investment demand: Nhu cầu đầu tư tự định.

– Autonomous transactions: Giao dịch tự định

– Autonomous variables: Các biến tự định

– Autoregression: Tự hồi quy.

– Availability effects: Các hiệu ứng của sự sẵn có.

– Average: Số trung bình.

– Average cost: Chi phí bình quân.

– Average cost pricing: Định giá theo chi phí bình quân.

– Average expected income: Thu nhập kỳ vọng bình quân; Thu nhập bình quân dự kiến.

– Average fixed costs: Chi phí cố định bình quân.

– Average product: Sản phẩm bình quân.

– Average productivity: Năng suất bình quân.

– Average propensity to consume: Khuynh hướng tiêu dùng bình quân.

– Average propensity to save: Khuynh hướng tiết kiệm bình quân.

xem ngay:  17 câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh vào ngân hàng thường gặp nhất

– Average rate of tax: Suất thuế bình quân (suất thuế thực tế).

– Average revenue: Doanh thu bình quân.

– Average revenue product: Sản phẩm doanh thu bình quân.

– Average total cost: Tổng chi phí bình quân

– Average variable cost: AVC-Chi phí khả biến bình quân.

– Averch-Johnson Effect: Hiệu ứng Averch-Johnson.

– Axiom of completeness: Tiên đề về tính đầy đủ.

– Axiom of continuity: Tiên đề về tính liên tục.

– Axiom of convexity: Tiên đề về tính lồi.

– Axiom of dominance: Tiên đề về tính thích nhiều hơn thích ít.

– Axiom of: Tiên đề về sự lựa chọn.

– Axiom of prefence: Tiên đề về sở thích.

– Backdoor fancing: Cấp tiền qua cửa sau.

– Back-haul rates: Cước vận tải ngược.

– Backstop technology: Công nghệ chặng cuối.

– Backward bending supply curve of labour: Đường cung lao động cong về phía sau.

– Backward intergration: Liên hợp thượng nguồn.

– Backward linkage: Liên kết thượng nguồn.

– Backwash effects: Hiệu ứng ngược.

– Bad: Hàng xấu.

– Bad money drive out good: “Đồng tiền xấu đuổi đồng tiền tốt”.

– Balanced budget: Ngân sách cân đối.

– Balanced-budget multiplier: Số nhân ngân sách cân đối.

– Balanced economic development: Phát triển kinh tế cân đối.

– Balanced growth: Tăng trưởng cân đối.

– Balance of payment: Cán cân thanh toán.

– Balance of trade: Cán cân thương mại.

– Balance principle: Nguyên lý cân đối.

– Balance sheet: Bảng cân đối tài sản.

– Bancor: Đồng tiền bancor (đồng tiền quốc tế).

– Balanced GDP: GDP được cân đối

– Bandwagon effect: Hiệu ứng đoàn tàu

– Bank: Ngân hàng

– Bank advance: Khoản vay ngân hàng.

– Bank bill: Hối phiếu ngân hàng.

– Bank Charter Act: Đạo luật Ngân hàng.

– Bank credit: Tín dụng ngân hàng.

– Bank deposite: Tiền gửi ngân hàng.

– Bank for international Settlements: Ngân hàng thanh toán quốc tế.

– Banking panic: Cơn hoảng loạn ngân hàng.

– Banking school: Trường phái ngân hàng

xem ngay:  Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sản xuất

– Bank loan: Khoản vay ngân hàng.

– Bank note: Giấy bạc của ngân hàng.

– Bank rate: Tỷ lệ chiết khấu chính thức của ngân hàng ANH.

– Bankruptcy: Sự phá sản.

– Bargaining tariff: Thuế quan mặc cả; Thuế quan thương lượng.

– Bargaining theory of wages: Lý thuyết thương lượng về tiền công; Lý thuyết mặc cả về tiền công.

– Bargaining unit: Đơn vị thương lượng; đơn vị mặc cả.

– Banks’ cash-deposit ratio: Tỷ số giữa tiền mặt và tiền gửi của ngân hàng.

– Barlow Report: Báo cáo Barlow.

– Barometric price leadership: Sự chủ đạo theo kế áp giá cả.

– Barriers to entry: Rào cản nhập ngành

– Barter: Hàng đổi hàng.

– Barter agreements: Hiệp định trao đổi hàng.

– Barter economy: Nền kinh tế hàng đổi hàng

– Base period: Giai đoạn gốc.

– Base rate: Lãi suất gốc.

– Basic activities: Các hoạt động cơ bản.

– Basic exports: Hàng xuất khẩu cơ bản

– Basic industries: Những ngành cơ bản.

– Basic need philosophy: Triết lý nhu cầu cơ bản.

– Basic wage rates: Mức tiền công cơ bản; mức lương cơ bản.

– Basing-point system: Hệ thống điểm định vị cơ sở.

– Bayesian techniques: Kỹ thuật Bayes.

– Bearer bonds: Trái khoán không ghi tên.

– Bears: Người đầu cơ giá xuống.

– Beggar-my neighbour policies: Chính sách làm nghèo nước láng giềng

– Behavioural equation: Phương trình về hành vi

– Behavioural expectations: Kỳ vọng dựa trên hành vi.

– Behavioural theories of the firm: Các lý thuyết dựa trên hành vi về hãng; lý thuyết về hãng dựa trên hành vi.

– Base year: Năm gốc, năm cơ sở.

– Benefit-cost ratio: Tỷ số chi phí-lợi ích.

– Benefit-cost analysis: Phân tích lợi ích chi phí.

– Benefit principle: Nguyên tắc đánh thuế theo lợi ích.

– Bias: Độ lệch.

– Bid: Đấu thầu.

– Bid-rent function: Hàm giá thầu thuê đất.

– Bifurcation: Hypothesis Giả thuyết lưỡng cực.

xem ngay:  CV tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc

– Big bang: Vụ đảo lộn lớn.

– Big push: Cú đẩy mạnh.

– Bilateral assistance: Trợ giúp song phương.

– Bilateral monopoly: Độc quyền song phương.

– Bilateral trade: Mậu dịch song phương

– Bill: Hối phiếu.

– Bill broker: Người môi giới hối phiếu.

– Bill of exchange: Hối phiếu đối ngoại.

– Bills only: Chỉ có nghiệp vụ hối phiếu.

– Binary variable: Biến nhị phân.

– Biological interest rate: Lãi suất sinh học.

– Birth rate: Tỷ suất sinh

– BIS: Ngân hàng thanh toán quốc tế

– Bivariate analysis: Phân tích hai biến số

– Black market: Chợ đen

– Bliss point: Điểm cực mãn; Điểm hoàn toàn thoả mãn

– Block grant: Trợ cấp cả gói

– Blue chip: Cổ phần xanh

– Blue Book: Sách xanh

– Blue-collar workers: Công nhân cổ xanh

– BLUS residuals: Số dư BLUS

– Bond: Trái khoán

– Bond market: Thị trường trái phiếu

– Bonus issue: Cổ phiếu thưởng

– Book value: Giá trị trên sổ sách

– Boom: Sự bùng nổ tăng trưởng

– Branch banking: Nhiệp vụ ngân hàng chi nhánh

– Brand loyalty: Sự trung thành với nhãn hiệu

– Break-even analysis: Phân tích điểm hoà vốn

– Break-even level of income: Mức hoà vốn của thu nhập

– Brooker: Người môi giới.

– Brokerage: Hoa hồng môi giới.

– Budget: Ngân sách.

– Budget deficit: Thâm hụt ngân sách.

– Budget line: Đường ngân sách

– Budget surplus: Thặng dư ngân sách.

– Budgetary control: Kiểm soát ngân sách

– Budget shares: Tỷ phần ngân sách.

– Buffer stocks: Kho đệm, dự trữ bình ổn

– Building society: Ngân hàng phát triển gia cư

– Built-in stabililizers: Các chính sách, công cụ ổn định nội tạo.

– Bulls: Người đầu cơ giá lên.

– Business cycle: Chu kỳ kinh doanh.

Những từ vựng tiếng Anh dùng để xin việc kế toán này rất cần thiết cho quá trình làm việc và nang cao trình độ chuyên môn của các bạn.

Related Posts

Add Comment