CV tiếng Anh ngành trợ lý kinh doanh – Sale Assistant

Trợ lý kinh doanh là một trong những ngành đòi hỏi nhiều kinh nghiệm cũng như kỹ năng nghề nghiệp. Vậy làm thế nào để bản CV của bạn thu hút nhà tuyển dụng ngay từ những dòng đầu tiên.

CV tiếng Anh ngành trợ lý kinh doanh

Trợ lý kinh doanh hỗ trợ giám đốc kinh doanh các công việc liên quan, vì vậy ngoài chuyên môn sẽ đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và ứng xử trong công việc. Nếu bạn có ý định ứng tuyển vào ngành này, hãy chuẩn bị cho mình bộ hồ sơ xin việc đẹp với bản CV tiếng Anh chuyên ngành trợ lý kinh doanh ngắn gọn nhưng ấn tượng nhé. Bạn có thể tham khảo mẫu CV dưới đây trước khi viết CV cho mình nhé.

Full Name

[Street, City, State, Zip] | [Phone] [Email Address]

REGISTERED SALES ASSISTANT

Profile

Five years sales experience; including customer-service and stocking. Expert cataloger and inventory counter.

Specializing in [retail area], after completion of customer service training course.

Objective Statements:

– A job prospect that will offer a dynamic environment and opportunity for professional growth in sales, and enable interaction with customers.

– To obtain a Sales Assistant position where sales skills and [expertise area] experience can be effectively maximized for increased profitability and volume product sales .

Key Skills & Core Competencies:

– Presentable – Polite, diplomatic, approachable, confident and assertive.

– Good negotiation skills.

– People oriented – enjoy working with the general public.

– Stamina – Tolerant, positive attitude and energetic.

– Team player.

– Math knowledge

– Professional Experience

MRT Staffing Management      New York, NY                     2008 – Present

Registered Sales Assistant

– Interacted with clients in all sales stages.

– Assisted customers in locating merchandise.

– Offered advice to buyers – Suggested gifts, gently encouraged purchases.

Main Functions

– Answered a variety of questions concerning merchandise availability, special deals, features and use – Explained/demonstrated the use/benefits of merchandise.

– Arranged orders and delivery – Filled out specific forms to process transactions and special orders.

– Communicated with vendors and received deliveries from suppliers.

– Monitored inventory periodically, maintained stock and showcased merchandise – Kept merchandise updated and neat in display areas.

Education & Qualifications

Baruch College                         New York, NY                        2006 – 2007

Certificate, Marketing and Sales

Sử dụng các từ vựng đắt giá, cách viết logic và ngắn gọn sẽ giúp bạn ghi điểm với nhà tuyển dụng. Vì vậy đừng bỏ qua các mẫu CV tiếng Anh chuyên ngành và hướng dẫn cách viết CV trên trang để có một bản CV hoàn chỉnh khi đi xin việc nhé.

Bài viết liên quan

Thêm bình luận