Cách phân biệt Close, Near và Nearby trong tiếng Anh

Rate this post

Trong những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh có rất nhiều những từ có ý nghĩa tương đồng nếu không chú ý các bạn sẽ gặp phải những lỗi sai đáng tiếc. Để giúp bạn học tốt ngữ pháp tiếng Anh hơn, chúng tôi gửi tới các bạn Cách phân biệt Close, Near và Nearby trong tiếng Anh. Cách phân biệt Close, Near và Nearby trong tiếng Anh mang đến những cách sử dụng và các dấu hiệu phân biệt cách sử dụng của 3 từ loại này hiệu quả nhất.

Cách phân biệt Close, Near và Nearby trong tiếng Anh

Để phân biệt giữa 3 từ loại này các bạn hãy chú ý đến những điểm cơ bản sau đây nhé!

1.Cách phân biệt giữa Near và Nearby

-Nearby: Dùng như một tính từ (adj) hay trạng từ (adv) đơn giản để mô tả sự gần gũi. Hoặc sử dụng trước hoặc sau danh từ.

-Near và nearby: Dùng như tính từ có nghĩa là gần vũi về vị trí, khoảng cách không xa.

Ví dụ:

We ate at a nearby pub. = We ate at a pub nearby. (Chúng tôi đã ăn một quán ăn gần đây.)

My parents live in a nearby village. (Cha mẹ tôi sống ở một ngôi làng gần đây.)

They live nearby. (Họ sống gần đây.)

-Dùng nearby đằng sau be hoặc đặt nearby ở đầu câu.

Ví dụ:

Several shops are nearby. (Có mấy cửa hàng ở gần đây) = There are several shops nearby

-Near: Dùng khi muốn sử dụng từ bổ nghĩa như quite, very… với một phó từ hoặc sau động từ be.

xem ngay:  Từ vựng tiếng Anh lớp 9 unit 4 Learning a foreing language

Ví dụ:

The village where they live is very near. (Ngôi làng họ sống rất gần đây.)

-Near còn có thể được sử dụng như một giới từ. Nearby thì không như vậy.

Ví dụ:

The village they live in is quite near us. (Ngôi làng họ sống khá gần chúng tôi)

-Các cụm từ thông dụng với near

+ a near miss: một sự va chạm hoặc tai nạn chỉ còn một chút nữa là xảy ra

+ in the near future: trong tương lai gần

+ in the near distance: trong khoảng cách gần

2.Cách phân biệt Near và Close

-Near và close có nghĩa: gần. Near, near to và close to dùng để diễn tả một vật gần với một vật hay một nơi chốn khác.

Ví dụ:

The post office is very near (to) the supermarket.

(Bưu điện rất gần siêu thị).

They owned a restaurant close to the sea.

(Họ sở hữu một nhà hàng ở gần biển).

-Trong nhiều trường hợp, close và near có thể được dùng thay thế nhau.

Ví dụ:

His house is very close/near. (Nhà của anh ấy rất gần)

-Các cụm từ thông dụng với close

+ a close encounter: đối mặt, chứng kiến

+ a close race: cuộc đua gay cấn, căng go

+ a close finish: sát nút

Những cách sử dụng của 3 từ loại này các bạn hãy chú ý và sử dụng cho đúng nhất nhé. Chúc các bạn học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả!

Related Posts

Add Comment