Tổng hợp 200 thành ngữ tiếng Anh hay dùng nhất (phần 2)

Rate this post

Tiếp tục giới thiệu tới các bạn những câu thành ngữ tiếng Anh thường được sử dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể tham khảo để vận dụng vào giao tiếp và luyện tiếng Anh nhé.

Tổng hợp 200 thành ngữ tiếng Anh hay dùng

  1. It is the first step that costs: Vạn sự khởi đầu nan
  2. A friend in need is a friend indeed: Gian nan mới hiểu lòng người
  3. Rats desert a falling house: Cháy nhà mới ra mặt chuột
  4. Tit For Tat: Ăn miếng trả miếng
  5. New one in, old one out: Có mới, nới cũ
  6. Make hay while the sun shines: Việc hôm nay chớ để ngày mai
  7. Handsome is as handsome does: Tốt gỗ hơn tốt nước sơn
  8. Bitter pills may have blessed effects: Thuốc đắng dã tật
  9. Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã
  10. An eye for an eye, a tooth for a tooth: Ăn miếng trả miếng
  11. A clean hand wants no washing: Cây ngay không sợ chết đứng
  12. Neck or nothing: Không vào hang cọp sao bắt được cọp con
  13. Cleanliness is next to godliness: Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm
  14. Cut your coat according to your cloth: Liệu cơm gắp mắm
  15. Never say die: Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo
  16. Constant dripping wears away stone: Nước chảy đá mòn
  17. Men make houses, women make homes: Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm
  18. The proof of the pudding is in the eating: Đường dài mới biết ngựa hay
  19. So many men, so many minds: Chín người, mười ý
  20. Fine words butter no parsnips: Có thực mới vực được đạo
  21. Too many cooks spoil the broth: Lắm thầy nhiều ma
  22. Carry coals to Newcastle: Chở củi về rừng
  23. Nothing ventured, nothing gained: Phi thương bất phú
  24. Still waters run deep: Tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi
  25. Make your enemy your friend: Hóa thù thành bạn
  26. Stronger by rice, daring by money: Mạnh vì gạo, bạo vì tiền
  27. Words must be weighed, not counted: Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói
  28. Fire proves gold, adversity proves men: Lửa thử vàng, gian nan thử sức
  29. Live on the fat of the land: Ngồi mát ăn bát vàng
  30. Empty vessels make the most sound: Thùng rỗng kêu to
  31. Words are but Wind: Lời nói gió bay
  32. You scratch my back and I’ll scratch yours: Có qua có lại mới toại lòng nhau
  33. New one in, old one out: Có mới nới cũ
  34. It’ too late to lock the stable when the horse is stolen: Mất bò mới lo làm chuồng
  35. With age comes wisdom: Gừng càng già càng cay
  36. Nothing is more precious than independence and freedom: Không có gì quý hơn độc lập tự do
  37. Handsome is as handsome does: Tốt gỗ hơn tốt nước sơn
  38. Never offer to teach fish to swim: Múa rìu qua mắt thợ
  39. To try to run before the one can walk: Chưa học bò chớ lo học chạy
  40. Nobody has ever shed tears without seeing a coffin: Chưa thấy quan tài chưa đổ lệ
  41. You get what you pay for: Tiền nào của nấy
  42. As strong as a horse: Khỏe như trâu
  43. All roads lead to Rome: Đường nào cũng về La Mã
  44. Good wine needs no bush: Hữu xạ tự nhiên hương
  45. Diamond cuts diamond: Vỏ quýt dày có móng tay nhọn
  46. Spare the rod and spoil the child: Thương cho roi cho vọt
  47. Speak one way and act another: Nói một đường làm một nẻo
  48. Don’t judge a book by its cover: Đừng đánh giá con người qua bề ngoài
  49. It’s no use beating around the bush: Nói gần nói xa chẳng qua nói thật
  50. Man proposes God deposes: Mưu sự tại nhân thành sự tại thiên
  51. Out of sight out of mind: Xa mặt cách lòng
  52. East or West home is best: Dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn
  53. So many men, so many minds: Chín người 10 ý
  54. Every man has his mistakes: Không ai hoàn hảo cả
  55. Love me love my dog: Yêu ai yêu cả đường đi, ghét ai ghét cả tông chi họ hàng
  56. What will be will be: Cái gì đến cũng đến
  57. Every day is not Sunday: Sông có khúc người có lúc
  58. When in Rome do as the Romans do: Nhập gia tùy tục
  59. He laughs best who laughs last: Nười người hôm trước hôm sau người cười
  60. Slow but sure: Chậm mà chắc
  61. Beauty is only skin deep: Cái nết đánh chết cái đẹp
xem ngay:  Bài luyện đọc True – False tiếng Anh lớp 8 unit 5

Những câu thành ngữ tiếng Anh này rất gần với giao tiếp hàng ngày của người Việt, bạn có thể tham khảo để vận dụng và học tiếng Anh mỗi ngày nhé.

Related Posts

Add Comment