10 câu châm ngôn tiếng Anh bất hủ bạn nên biết

10 câu châm ngôn tiếng Anh bất hủ bạn đã biết chưa? Những câu châm ngôn tiếng Anh bất hủ hay và ý nghĩa này sẽ là những nội dung từ vựng tiếng Anh cũng như những câu tiếng Anh hay mà bạn có thể áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu 10 câu châm ngôn tiếng Anh bất hủ bạn nên biết để có thêm tài liệu học tiếng Anh nhé.

10 câu châm ngôn tiếng Anh bất hủ bạn nên biết

  1. The drops of rain make a hole in the stone not by violence but by oft falling .

(Những giọt mưa khoét được lỗ thủng vào hang đá không phải bằng bạo lực mà bằng cách rơi mải miết).

  1. If you see the troubles coming down the road, you can be sure that nine will run into the ditch before they reach you

(Nếu bạn thấy mười rắc rối đang đổ xuống đường, bạn có thể chắc rằng chin rắc rối sẽ rơi xuống mương trước khi chúng tới được chỗ bạn).

  1. When it is dark enough, you can see the stars

(Khi trời đủ tối, bạn có thể nhìn thấy những vì sao)

  1. If you are going through hell. Keep going

(Nếu bạn đang đi qua địa ngục. Cứ đi tiếp)

  1. Fall over seven times. Stand up Eight!

(Té ngã bảy lần. Đứng dậy tám lần)

  1. What does not kill me certainly makes me stronger.

(Những gì không giết được tôi chắc chắn làm cho tôi mạnh hơn)

  1. A coward gets scared and quits. A hero gets scared but still goes on.

(Kẻ hèn nhát khiếp sợ và bỏ cuộc. Người anh hùng sợ nhưng vẫn tiếp tục)

  1. Great things are done more through courage than through wisdom

(Những điều vĩ đại được thực hiện qua sự dũng cảm nhiều hơn là bằng trí khôn)

  1. Only the people who dare to fail, will achieve big success.

(Chỉ có những người dám thất bại mới đạt được thành công lớn)

  1. Success always comes to those who dare to act and seldom comes close to those who are too coward to take the consequences.

(Thành công luôn đến với những người dám hành động và ít khi đến gần những người quá nhát gan không dám đón nhận hậu quả)

Từ vựng tiếng Anh về 10 câu châm ngôn tiếng Anh bất hủ

– Dare /der/ (dám)

– Fail /feɪl/(thất bại)

– Success /səkˈses/ (thành công)

– act /ækt/ (hành động)

– seldom /ˈseldəm/ (hiếm khi, ít khi)

– Great /ɡreɪt/ (tuyệt vời, vĩ đại)

– courage /ˈkɜːrɪdʒ/(can đảm, dung cảm)

– wisdom /ˈwɪzdəm/ (trí tuệ)

– coward /ˈkaʊərd/(hèn nhát)

– Quits /kwɪts/ (bỏ cuộc)

– Hero /ˈhiːroʊ/ (anh hùng)

– Go on (tiếp tục).

– Certainly /ˈsɜːrtnli/ (chắc chắn)

– Stronger /ˈstrɔːŋɡər/ (mạnh hơn)

– Stand /stænd/ (đứng)

– Hell /hel/ (địa ngục)

– Dark/dɑːrk/ (tối)

– Troubles /ˈtrʌbl/(rắc rối)

– Ditch /dɪtʃ/ (rãnh)

– The drop /drɑːp/(giọt mưa)

– Stone /stoʊn/(đá, hòn đá)

Những câu châm ngôn tiếng Anh hay này cùng những từ vựng tiếng Anh hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những nội dung học tiếng Anh thú vị và cần thiết. Hãy ghi những câu châm ngôn tiếng Anh hay này lại để có thêm tài liệu học tiếng Anh hay và cần thiết nhất nhé!

Bài viết liên quan

Thêm bình luận