Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược

Rate this post

Một trong những ngành học tiếng Anh khó đó là tiếng Anh chuyên ngành dược. Tiếng Anh chuyên ngành dược là một ngành khó học, đòi hỏi người học tiếng Anh phải có những tài liệu học tiếng Anh cần thiết nhất và phù hợp nhất. Để giúp các bạn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược hiệu quả nhất, chúng tôi sẽ cung cấp cho các bạn một số từ vựng tiếng Anh chủ yếu của chuyên ngàng này.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược

Chuyên ngành dược là một trong những chuyên ngành khó học, vì vậy các bạn hãy chú ý ghi lại những nhóm từ vựng này để học tiếng Anh hiệu quả nhất nhé!

Y học cơ sở: (basic medicine)

– Giải phẫu học: anatomy

– Sinh lý học: physiology

– Hóa sinh: biochemistry

– Mô học: histology

– Dược lý học: pharmacology

– Giải phẫu bệnh: anapathology

– Vi sinh học: microbiology

– Sinh lý bệnh: pathophysiology

– Ký sinh trùng: parasitology

Lâm sàng: (clinical medicine)

– Tâm thần học: psychiatrics

– Tâm lý học: psychology

– Y học cổ truyền: traditional medicine

– Ngoại khoa: surgery

– Vật lý trị liệu: physiotherapy

– Phục hồi chức năng: rehabilitation

– Gây mê – hồi sức: anesthesiology & recovery

– Nhi khoa: pediatrics

– Huyết học: hematology

– Mắt: ophthalmology

– Tiêu hóa học: gastroenterology

– Sản khoa: obstetrics

– Ngoại lồng ngực: thoracic surgery

– Nội khoa: internal medicine

– Ngoại thần kinh: surgical neurology

xem ngay:  Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học

– Lão khoa: geriatrics

– Ngoại niệu: surgical urology

– Ung bướu: oncology

– Tai mũi họng: otorhinolaryngology

– Tim mạch: cardiology

– Thẫm mỹ: cosmetics

– Nội thần kinh: internal neurology

– Phẫu thuật tạo hình: plastic surgery

– Da liễu: dermatology

– Chấn thương – chỉnh hình: traumato – orthopedics.

– Chịu đựng cơn đau: Ache

– Buổi hẹn có thời gian và địa chỉ cụ thể: Appointment

– Bị ốm, đau: Ailment

– Vết bầm: Bruise

– Hiệu thuốc: Chemist Shop

– Bị cảm lạnh: Cold

– Bị ho: Cough

– Cảm giác chóng mặt: Dizzy

– Tình trạng khẩn cấp: Emergency

– Bị sốt: Fever

– Gãy xương: Fracture

– Vết xước: Graze

– Bệnh viện: Hospital

– Lây nhiễm: Influenza

– Phẫu thuật: Operation

– Vết ngứa trên da: Rash

– Trật khớp: Sprain

– Triệu chứng: Symptoms

Cận lâm sàng: (paraclinical)

– Hình ảnh học: radiology

– Siêu âm: ultrasonology

Đây là ngành học rất khó, vì vậy các bạn hãy chú ý dành thời gian cần thiết để học nhé. Học tiếng Anh là cả một quá trình thường xuyên và liên tục, các bạn hãy chú ý để có thể học tiếng Anh chuyên ngành hiệu quả nhất. Học tiếng Anh nói chung và học từ vựng tiếng Anh nói riêng thì phương pháp học phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của bạn. Hãy tìm cho mình một phương pháp học tiếng Anh phù hợp nhất để đạt được kết quả tốt nhất nhé!

xem ngay:  Bài tập điền từ vào ô trống câu so sánh hơn tiếng Anh lớp 8 unit 2

Related Posts

Add Comment