Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề các món ăn phổ biến

Rate this post

Tiếng Anh theo chủ đề các món ăn với vô vàn những từ vựng. Để học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất các bạn hãy học cách thu nhỏ những chủ đề lại và học theo những nhóm từ đó. Khi bạn học theo nhóm từ vựng được thu nhỏ bạn sẽ cảm thấy từ vựng không quá nhiều và quá phức tạp. Để học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề món ăn thì bạn có thể mở rộng ra thành nhiều nhóm từ vựng liên quan. Để giúp bạn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất chúng tôi giúp bạn học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề các món ăn phổ biến thuộc nhóm chủ đề từ vựng về món ăn.

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề các món ăn phổ biến

Khi học nhóm từ vựng này các bạn hoàn toàn có thể học kết hợp với hình ảnh hoặc đặt câu, viết bài luận để có thể nắm được cách sử dụng của từng từ.

-mustard: /ˈmʌs.təd/: mù tạc

-tossed salad /tɒst ˈsæ.ləd/: sa lát đã trộn

-egg roll /eg rəʊl/: trứng cuộn

-hot dog /ˈhɒt.dɒg/: xúc xích

-beef stew /biːf stjuː/: thịt bò hầm

-strawberry shortcake /ˈstrɔː.bər.i ˈʃɔːt.keɪk/: bánh bơ dâu

-baked beans /beɪkt biːnz/: đậu hầm

-pork chops /pɔːk tʃɒps/: sườn lợn

-biscuit /ˈbɪs.kɪt/: bánh quy mặn

-potato chips /pə.ˈteɪ.təʊ tʃɪps/: khoai tây chiên

-mixed vegetables /mɪkst ˈvedʒ.tə.bļz/: rau trộn

-french-fries /frentʃ fraɪz/: khoai tây chiên kiểu Pháp (cắt dài)

xem ngay:  Học 100 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất

-pancakes /ˈpæn.keɪks/: bánh kếp

-mashed potatoes /mæʃt pə.ˈteɪ.təʊz/: khoai tây nghiền

-fried chicken /fraɪd ˈtʃɪ.kɪn/: gà rán

-syrup /ˈsɪr.əp/: xi-rô

-butter /ˈbʌ.təʳ/: bơ

-pizza /ˈpiːt.sə/: bánh pizza

-bun /bʌn/: bánh bao nhân nho, bánh sữa nhỏ

-roll /rəʊl/: ổ bánh mỳ nhỏ

-jelly /ˈdʒe.li/: thạch

-pickle /ˈpɪ.kļ/: dưa góp

-baked potato /beɪkt pə.ˈteɪ.təʊ/: khoai tây nướng

-(Sunnyside-up) egg /eg/: (lòng đỏ bên trên) trứng

-hamburger /ˈhæm.bɜː.gəʳ/: bánh hamburger

-steak /steɪk/: bò bít tết

-bacon: /ˈbeɪ.kən/: thịt lợn muối xông khói

-spaghetti /spə.ˈge.ti/: mì ống

-cookie /ˈkʊ.ki/: bánh quy

-toast /təʊst/: bánh mỳ nướng

-meatballs /ˈmiːt.bɔːlz/: thịt viên

-sundae /ˈsʌn.deɪ/: kem mứt

-coffee /ˈkɒ.fi/: cà phê

-salad dressing /ˈsæ.ləd ˈdre.sɪŋ/: dầu giấm để trộn sa lát

-taco /ˈtæ.kəʊ/: bánh thịt chiên dòn

-ice cream cone /aɪs kriːm kəʊn/: kem ốc quế

Một số hình ảnh từ vựng tiếng Anh về các món ăn phổ biến

Đối với học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, các bạn hãy cố gắng lựa chọn thêm hình ảnh minh họa để ghi nhớ từ vựng được dễ dàng hơn nhé!

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm là cách nhanh nhất giúp bạn nhớ từ vựng nhanh. Hãy lựa chọn những nhóm từ vựng bạn yêu thích, nhóm từ vựng thường xuyên sử dụng để học trước nhé! Chúc bạn học tiếng Anh thành công!

Related Posts

Add Comment